[jià gòu]
giá cấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
架构师jià gòu shī
giá cấu sư
kiến trúc sư
网路架构wǎng lù jià gòu
võng lộ giá cấu
cơ sở hạ tầng mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.