[xiāo tiáo]
tiêu điều
百业萧条
bǎi yè xiāo tiáo
Mọi ngành nghề đều ảm đạm
荒山老树,景象十分萧条
huāng shān lǎo shù , jǐng xiàng shí fēn xiāo tiáo
Núi hoang cây cổ thụ, cảnh tượng rất tiêu điều
大萧条dà xiāo tiáo
đại tiêu điều
Đại Khủng hoảng
经济萧条jīng jì xiāo tiáo
kinh tế tiêu điều
suy thoái kinh tế