[qī liáng]
thê lương
残垣断壁,一片凄凉
cán yuán duàn bì , yí piàn qī liáng
Tường đổ thành quách, một cảnh tiêu điều
身世凄凉
shēn shì qī liáng
Thân thế bi đát
凄凉的岁月
qī liáng de suì yuè
Những năm tháng bi thương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.