[méi jǔ]
mai cử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不胜枚举bú shèng méi jǔ
nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
不可枚举bù kě méi jǔ
bất khả mai cử
nhiều không đếm xuể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.