[méi]
mai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枚举méi jǔ
mai cử
liệt kê
枚乘méi chéng
mai thừa
Mai Thừa, nhà thơ thời Hán
枚卜méi bǔ
mai bốc
chọn quan chức bằng bói toán; thực hành bói toán không có câu hỏi cụ thể
猜枚cāi méi
sai mai
trò chơi uống rượu mà một người phải đoán số lượng vật nhỏ trong tay người chơi khác
衔枚xián méi
hàm mai
Cổ đại quân đội hành động bí mật, binh sĩ ngậm vật giống đũa để không nói chuyện.
袁枚yuán méi
viên mai
Yuan Mei, nhà thơ và nhà phê bình nổi tiếng thời Thanh, một trong ba đại thi nhân thời Càn Long 乾嘉三大家
不胜枚举bú shèng méi jǔ
nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
不可枚举bù kě méi jǔ
bất khả mai cử
nhiều không đếm xuể
钳马衔枚qián mǎ xián méi
kiềm mã hàm mai
bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính; hoàn toàn im lặng
马工枚速mǎ gōng méi sù
mã công mai tốc
Tư Mã Tương Như tỉ mỉ và Mai Cao nhanh chóng; ai cũng có điểm mạnh riêng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.