[kāi liè]
khai liệt
开列名单
kāi liè míng dān
lập danh sách
按照开列的项目进行
àn zhào kāi liè de xiàng mù jìn xíng
làm theo các hạng mục đã liệt kê
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.