[luó liè]
la liệt
亭台楼阁,罗列山上
tíng tái lóu gé , luó liè shān shàng
Các đình đài gác tía, xếp lớp trên núi
罗列现象 仅仅罗列事实是不够的,必须加以分析
luó liè xiàn xiàng jǐn jǐn luó liè shì shí shì bú gòu de , bì xū jiā yǐ fēn xī
Liệt kê hiện tượng, chỉ liệt kê sự thật là chưa đủ, phải phân tích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.