[ruì]
nhuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枘凿ruì záo
nhuế tạc
không tương thích; tương thích
凿枘záo ruì
tạc nhuế
khít như mộng và lỗ mộng
方枘圆凿fāng ruì yuán záo
phương nhuế viên tạc
đưa chốt vuông vào lỗ tròn; không tương thích
圆凿方枘yuán záo fāng ruì
viên tạc phương nhuế
xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.