[sǔn]
chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
榫眼sǔn yǎn
chuẩn nhãn
mộng
榫头sǔn tóu
chuẩn đầu
đầu mộng
榫销sǔn xiāo
chuẩn tiêu
chốt gỗ; chốt thợ mộc
榫凿sǔn záo
chuẩn tạc
đục đẽo mộng
卯榫mǎo sǔn
mão chuẩn
mộng và lỗ mộng
卡榫kǎ sǔn
ca
khoá chốt; chốt
接榫jiē sǔn
tiếp chuẩn
Nối mộng; kế thừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.