汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
析居 (xī jū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
析居
[xī jū]
tích cư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phân gia (sách).
Ví dụ
兄弟析居
xiōng dì xī jū
Anh em ở riêng
Từ ghép
0 từ chứa “析居”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书)分家
兄弟~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
析
xī
tích
Tách ra, chia ra thành nhiều phần; Phân tích, mổ xẻ vấn đề để làm rõ; Giải đáp, làm sáng tỏ nghi vấn
居
jū
cư
Ở, cư trú, sinh sống tại một nơi; Nơi ở, chỗ ở; Giữ vị trí, xếp hạng