[chè]
sách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坼裂chè liè
sách liệt
Nứt vỡ
天崩地坼tiān bēng dì chè
thiên băng địa sách
Trời đất nứt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.