汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
析出 (xī chū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
析出
[xī chū]
tích xuất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tách ra
Ví dụ
析出晶体
xī chū jīng tǐ
Kết tinh
Từ ghép
0 từ chứa “析出”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
分开
分拆
劈离
掰开
散开
破开
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
分析出来
2
固体从液体或气体中分离出来
~晶体
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
析
xī
tích
Tách ra, chia ra thành nhiều phần; Phân tích, mổ xẻ vấn đề để làm rõ; Giải đáp, làm sáng tỏ nghi vấn
出
chū
xuất
Đi ra, rời khỏi một nơi nào đó; Xuất hiện, phát sinh, xảy ra; Đưa ra, biểu lộ, thể hiện