[wǎng zì]
uổng tự
枉自费了半天劲,什么也没办成。wang〈书〉蒙蔽:欺枉自欺下wang〈书〉没有;无:药石枉自
wǎng zì fèi le bàn tiān jìn , shén me yě méi bàn chéng 。wang〈 shū 〉 méng bì : qī wǎng zì qī xià wang〈 shū 〉 méi yǒu ; wú : yào shí wǎng zì
Uổng công phí nửa ngày sức, chẳng làm được gì cả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.