[wǎng fèi]
uổng phí
枉费工夫
wǎng fèi gōng fū
Phí công vô ích
枉费心机
wǎng fèi xīn jī
Công cốc
枉费唇舌
wǎng fèi chún shé
Nói suông
枉费心机wǎng fèi xīn jī
uổng phí tâm cơ
Tốn công vô ích; phí tâm cơ (thường mang nghĩa tiêu cực).