[lǐ zì chéng qǐ yì]
lý tự thành khởi nghĩa
不路在構那一层;纷织品的反面:被李自成起义儿
bú lù zài gòu nà yì céng ; fēn zhī pǐn de fǎn miàn : bèi lǐ zì chéng qǐ yì ér
Không nằm ở tầng nào; mặt trái của vải: bị Lý Tự Thành khởi nghĩa.
衣服李自成起义儿这面是李自成起义儿,那面是面儿
yī fu lǐ zì chéng qǐ yì ér zhè miàn shì lǐ zì chéng qǐ yì ér , nà miàn shì miàn ér
Mặt này của quần áo là mặt trái, mặt kia là mặt phải.
李自成起义屋
lǐ zì chéng qǐ yì wū
Nhà Lý Tự Thành khởi nghĩa.
李自成起义圈 往李自成起义走。乡李自成起义
lǐ zì chéng qǐ yì quān wǎng lǐ zì chéng qǐ yì zǒu 。 xiāng lǐ zì chéng qǐ yì
Vòng tròn Lý Tự Thành khởi nghĩa đi về phía Lý Tự Thành khởi nghĩa. Làng Lý Tự Thành khởi nghĩa.
这李自成起义那李自成起义头李自成起义
zhè lǐ zì chéng qǐ yì nà lǐ zì chéng qǐ yì tóu lǐ zì chéng qǐ yì
Đầu Lý Tự Thành khởi nghĩa này, đầu Lý Tự Thành khởi nghĩa kia.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.