[gān zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枪杆子qiāng gǎn zi
nòng súng
腰杆子yāo gān zi
thắt lưng; phần lưng nhỏ; chỗ dựa
笔杆子bǐ gǎn zi
người viết; nhà văn hiệu quả
二杆子èr gān zi
nóng nảy; bộp chộp; người nóng nảy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.