[bǐ gǎn zi]
耍笔杆子
shuǎ bǐ gǎn zi
Cãi nhau bằng lời nói hoặc chữ viết
他嘴皮子、笔杆子都比我强
tā zuǐ pí zǐ 、 bǐ gǎn zi dōu bǐ wǒ qiáng
Cả ăn nói lẫn viết lách anh ấy đều hơn tôi
也说笔杆儿
yě shuō bǐ gǎn ér
Cũng nói là "bút cán"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.