[yāo gān zi]
挺着腰杆子
tǐng zhe yāo gān zi
Vươn thẳng lưng.
腰杆子硬(有强有力的人或集团支持)
yāo gān zi yìng ( yǒu qiáng yǒu lì de rén huò jí tuán zhī chí )
Lưng thẳng (có người hoặc thế lực mạnh mẽ chống đỡ).
他有把柄在人家手里,腰杆子当然硬不起来
tā yǒu bǎ bǐng zài rén jiā shǒu lǐ , yāo gǎn zǐ dāng rán yìng bù qǐ lái
Anh ta có nhược điểm bị người ta nắm giữ, đương nhiên không thể ngẩng cao đầu.
也说腰杆儿。yao- yao
yě shuō yāo gǎn ér 。yao- yao
Cũng nói là eo. yao-yao
腰邀徼爻尧侥肴垚轺峣姚珧陶铫窑谣
yāo yāo jiǎo yáo yáo jiǎo yáo yáo yáo yáo yáo yáo táo yáo yáo yáo
Eo, mời, lượn, rước, may, hái, núi, cầu, tháp, lò, hát.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.