[shā rén]
sát nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杀人犯shā rén fàn
sát nhân phạm
kẻ giết người; tội phạm giết người
杀人狂shā rén kuáng
sát nhân cuồng
kẻ cuồng sát
杀人鲸shā rén jīng
sát nhân kình
cá voi sát thủ
杀人案shā rén àn
sát nhân án
vụ án giết người; vụ án mạng
杀人越货shā rén yuè huò
sát nhân việt hoá
giết người cướp của; giết người vì tiền
杀人案件shā rén àn jiàn
sát nhân án kiện
giết người
杀人如麻shā rén rú má
sát nhân như ma
nghĩa đen: giết người như cắt cỏ; nghĩa bóng: giết người như ngả rạ
杀人灭口shā rén miè kǒu
sát nhân diệt khẩu
giết người để diệt khẩu
杀人放火shā rén fàng huǒ
sát nhân phóng hoả
giết người phóng hỏa; giết chóc và đốt phá
杀人未遂shā rén wèi suì
sát nhân vị
mưu sát không thành
杀人不见血shā rén bú jiàn xuè
Thủ đoạn hại người thâm độc, khó lường
杀人不眨眼shā rén bù zhǎ yǎn
sát nhân bất trát nhãn
Tàn nhẫn, độc ác; giết người không ghê tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.