[hài mìng]
hại mệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
图财害命tú cái hài mìng
đồ tài hại mệnh
xem 謀財害命|谋财害命[mou2 cai2 hai4 ming4]
谋财害命móu cái hài mìng
mưu tài hại mệnh
âm mưu giết người cướp của; giết người vì tiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.