[shā rén àn]
sát nhân án
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杀人案件shā rén àn jiàn
sát nhân án kiện
giết người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.