[shā rén yuè huò]
sát nhân việt hoá
抢夺),指盗匪的行为
qiǎng duó ), zhǐ dào fěi de xíng wéi
Cướp bóc, chỉ hành vi của đạo tặc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.