汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
朽败 (xiǔ bài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
朽败
【朽敗】
[xiǔ bài]
hủ bại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Mục nát
2
hư hỏng
Ví dụ
朽败不堪
xiǔ bài bù kān
Mục nát không chịu nổi
Từ ghép
0 từ chứa “朽败”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
腐朽
朽坏
朽烂
腐化
颓朽
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
朽坏
~不堪
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
朽
xiǔ
hủ
mục nát, hư hỏng do thời gian hoặc sâu bệnh; làm cho mục nát, hư hỏng; già yếu, suy tàn (thường dùng cho người)
败
bài
bại
Thua, không giành được chiến thắng; Đánh bại, làm cho đối phương thua; Hư hỏng, mục nát, suy đồi