汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
朽烂 (xiǔ làn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
朽烂
【朽爛】
[xiǔ làn]
hủ lạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mục nát
Ví dụ
木头朽烂
mù tou xiǔ làn
Gỗ mục nát
Từ ghép
0 từ chứa “朽烂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
腐朽
朽坏
朽败
腐化
颓朽
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
腐朽;朽坏
木头~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
朽
xiǔ
hủ
mục nát, hư hỏng do thời gian hoặc sâu bệnh; làm cho mục nát, hư hỏng; già yếu, suy tàn (thường dùng cho người)
烂
làn
lạn
Mềm nhũn, nhão, nát; Hỏng, thối rữa, mục nát; Tồi tệ, kém chất lượng, không tốt