[fǔ huà]
hủ hoá
生活腐化
shēng huó fǔ huà
Sống trụy lạc
贪污腐化
tān wū fǔ huà
Tham ô, đồi bại
贪汙腐化tān wū fǔ huà
tham ô hủ hoá
tham nhũng