[bài]
bại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
败胃bài wèi
bại vị
mất khẩu vị
败落bài luò
bại lạc
suy tàn; trở nên đổ nát; xuống cấp
败诉bài sù
bại tố
thua kiện
败走bài zǒu
bại tẩu
chạy trốn
败退bài tuì
bại thoái
rút lui trong thất bại
败阵bài zhèn
bại trận
bị đánh bại trên chiến trường; bị thua trong một cuộc thi
败露bài lù
bại lộ
thất bại và bị lộ
败果bài guǒ
bại quả
Trái đắng của thất bại; kết cục thất bại
败德bài dé
bại đức
hành vi xấu xa
败战bài zhàn
bại chiến
thua trận; nghĩa bóng: người thua
败兴bài xìng
bại hứng
thất vọng
败绩bài jì
bại tích
bị đánh bại hoàn toàn; bị thất trận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.