汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
朽坏 (xiǔ huài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
朽坏
【朽壞】
[xiǔ huài]
hủ hoại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mục nát
Ví dụ
门窗朽坏
mén chuāng xiǔ huài
Cửa nẻo mục nát
Từ ghép
0 từ chứa “朽坏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
腐朽
朽烂
朽败
腐化
颓朽
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
腐杯毁坏
门窗~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
朽
xiǔ
hủ
mục nát, hư hỏng do thời gian hoặc sâu bệnh; làm cho mục nát, hư hỏng; già yếu, suy tàn (thường dùng cho người)
坏
huài
hoại
Xấu, không tốt, không đẹp; hư hỏng, không dùng được; Làm hỏng, làm hư hại; phá hoại, hủy hoại; Tệ, suy đồi, biến chất