[làn]
lạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烂糊làn hú
lạn hồ
chín nẫu; nấu quá chín
烂账làn zhàng
lạn trướng
sổ sách lộn xộn; nợ không thu hồi được; nợ xấu
烂漫làn màn
lạn mạn
rực rỡ; hoang sơ
烂熟làn shú
lạn thục
nấu kỹ; biết rõ
烂片làn piàn
lạn phiến
bộ phim dở
烂醉làn zuì
lạn tuý
say bí tỉ; hoàn toàn say
烂俗làn sú
lạn tục
sáo rỗng
烂崽làn zǎi
lạn tải
du côn; kẻ thấp kém
烂梗làn gěng
lạn cành
trò đùa nhạt nhẽo
烂透làn tòu
lạn thấu
thối rữa hoàn toàn
烂泥làn ní
lạn nê
bùn; lầy lội
烂尾làn wěi
lạn vĩ
chưa hoàn thành; không hoàn chỉnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.