[huài]
hoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坏事huài shì
hoại sự
điều xấu; việc xấu; phá hỏng việc
坏话huài huà
hoại thoại
lời khó nghe; lời ác ý
坏了huài le
tiêu rồi!; chết rồi!; ôi không!
坏掉huài diào
hoại điệu
bị hỏng; bị hư hại; bị phá hủy
坏处huài chù
hoại xứ
tổn hại; rắc rối
坏疽huài jū
hoại thư
hoại thư
坏种huài zhǒng
hoại chủng
loại xấu; người đê tiện
坏笑huài xiào
hoại tiếu
cười nhếch mép; cười gian xảo; cười khẩy
坏蛋huài dàn
hoại đản
kẻ vô lại; tên đểu cáng; tên khốn
坏人huài rén
hoại nhân
người xấu; kẻ xấu
坏水huài shuǐ
hoại thuỷ
mưu hèn kế bẩn
坏死huài sǐ
hoại tử
hoại tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.