[jī gòu]
cơ cấu
传动机构
chuán dòng jī gòu
Cơ cấu truyền động
液压机构
yè yā jī gòu
Cơ cấu thủy lực
外交机构调整机构
wài jiāo jī gòu tiáo zhěng jī gòu
Cơ cấu điều chỉnh của cơ quan ngoại giao
研究机构yán jiū jī gòu
nghiên cứu cơ cấu
tổ chức nghiên cứu
专门机构zhuān mén jī gòu
chuyên môn cơ cấu
cơ quan chuyên môn
援助机构yuán zhù jī gòu
viện trợ cơ cấu
cơ quan cứu trợ; dịch vụ khẩn cấp; tổ chức cứu hộ
智囊机构zhì náng jī gòu
trí nang cơ cấu
nhóm cố vấn; tổ chức tư vấn
金融机构jīn róng jī gòu
kim dung cơ cấu
tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng
传动机构chuán dòng jī gòu
truyền động cơ cấu
cơ cấu truyền động
政治机构zhèng zhì jī gòu
chính trị cơ cấu
tổ chức chính trị
慈善机构cí shàn jī gòu
từ thiện cơ cấu
tổ chức từ thiện
军事机构jūn shì jī gòu
quân sự cơ cấu
tổ chức quân sự
商业机构shāng yè jī gòu
thương nghiệp cơ cấu
tổ chức thương mại
招聘机构zhāo pìn jī gòu
chiêu sính cơ cấu
công ty tuyển dụng
教学机构jiào xué jī gòu
giáo học cơ cấu
tổ chức giáo dục