[jī zhì]
cơ chế
机制纸机制煤球
jī zhì zhǐ jī zhì méi qiú
giấy máy, than viên ép
市场机制
shì chǎng jī zhì
cơ chế thị trường
竞争机制
jìng zhēng jī zhì
cơ chế cạnh tranh
市场机制shì chǎng jī zhì
thị trường cơ chế
Cơ chế thị trường
激励机制jī lì jī zhì
kích lệ cơ chế
cơ chế khích lệ; khích lệ
熔断机制róng duàn jī zhì
dung đoạn
biện pháp ngừng giao dịch; ngắt mạch
震源机制zhèn yuán jī zhì
chấn nguyên cơ chế
cơ chế chấn tâm