[jī huì]
cơ hội
错过机会
cuò guò jī huì
lỡ mất cơ hội
千载一时的好机会
qiān zǎi yì shí de hǎo jī huì
cơ hội ngàn năm có một
机会主义jī huì zhǔ yì
cơ hội chủ
chủ nghĩa cơ hội; chủ nghĩa thực dụng
机会成本jī huì chéng běn
cơ hội thành bản
chi phí cơ hội
觑机会qù jī huì
thứ cơ hội
theo dõi cơ hội
找机会zhǎo jī huì
trảo cơ hội
tìm cơ hội
就业机会jiù yè jī huì
tựu nghiệp cơ hội
cơ hội việc làm; vị trí tuyển dụng
看准机会kàn zhǔn jī huì
khán chuẩn cơ hội
theo dõi cơ hội; nắm bắt thời cơ