汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
机遇 (jī yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
机遇
【機遇】
[jī yù]
cơ ngộ
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cơ hội
2
hoàn cảnh thuận lợi
3
vận may
Ví dụ
难得的机遇
nán dé de jī yù
Cơ hội hiếm có
Từ ghép
0 từ chứa “机遇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
机会
时机
因缘
契机
机缘
际会
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
时机;机会(多指有利的)
难得的~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành
遇
yù
ngộ
Gặp gỡ, tình cờ gặp, bắt gặp; Đối xử, đãi ngộ; Hoàn cảnh, cơ hội, vận may