[shí jī]
thời cơ
掌握时机
zhǎng wò shí jī
nắm bắt thời cơ
错过时机
cuò guò shí jī
bỏ lỡ thời cơ
有利时机
yǒu lì shí jī
thời cơ thuận lợi
不失时机bù shī shí jī
bất thất thời cơ
nắm bắt thời cơ; không mất thời gian