[fú zhuāng]
phục trang
服装商店
fú zhuāng shāng diàn
Cửa hàng quần áo
服装整齐
fú zhuāng zhěng qí
Trang phục chỉnh tề
民族服装
mín zú fú zhuāng
Trang phục dân tộc
服装秀fú zhuāng xiù
phục trang tú
buổi trình diễn thời trang
高档服装gāo dàng fú zhuāng
cao đáng phục trang
trang phục thời trang cao cấp
造型服装zào xíng fú zhuāng
tạo hình phục trang
trang phục hóa trang