[yǒu yì]
hữu ích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有益处yǒu yì chù
hữu ích xứ
có lợi
开卷有益kāi juàn yǒu yì
khai quyển
mở sách có lợi; lợi ích của việc học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.