[yǒu yòng]
hữu dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有用功yǒu yòng gōng
hữu dụng công
Công cơ học để khắc phục lực có ích (như trọng lượng vật được cần cẩu nâng lên)
别有用心bié yǒu yòng xīn
biệt hữu dụng tâm
có dụng ý khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.