[yǒu shēng yǐ lái]
hữu sinh dĩ lai
这种事我有生以来还是第一次听见
zhè zhǒng shì wǒ yǒu shēng yǐ lái hái shì dì yī cì tīng jiàn
Chuyện như vậy tôi sống đến giờ mới nghe lần đầu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.