[yǒu yì]
hữu ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有意思yǒu yì sī
hữu ý tư
thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ
有意义yǒu yì yì
hữu ý nghĩa
có ý nghĩa; có tầm quan trọng; đầy ý nghĩa
有意识yǒu yì shí
hữu ý thức
có ý thức
有意无意yǒu yì wú yì
hữu ý vô ý
cố ý hoặc vô ý
没有意义méi yǒu yì yì
một hữu ý nghĩa
không có ý nghĩa; vô nghĩa
没有意思méi yǒu yì sī
một hữu ý tư
nhàm chán; không thú vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.