[yǒu xīn]
hữu tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有心人yǒu xīn rén
hữu tâm nhân
người kiên định; người có hoài bão; người có tình cảm
有心眼yǒu xīn yǎn
hữu tâm nhãn
thông minh; nhanh nhạy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.