[jū xīn]
cư tâm
居心不善是何居心?
jū xīn bú shàn shì hé jū xīn ?
Ý đồ xấu xa thì có ý đồ gì?
居心不良jū xīn bù liáng
cư tâm bất lương
có ý định xấu
居心何在jū xīn hé zài
cư tâm hà tại
Anh ta đang mưu tính gì; Động cơ đằng sau tất cả chuyện này là gì
居心叵测jū xīn pǒ cè
cư tâm phả trắc
nung nấu ý đồ khó lường
居心险恶jū xīn xiǎn è
cư tâm hiểm ác
có động cơ nham hiểm