[màn]
mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曼声màn shēng
mạn thanh
Tiếng kéo dài
曼城màn chéng
mạn thành
Manchester, Anh; câu lạc bộ bóng đá Manchester City
曼妙màn miào
mạn diệu
Mềm mại, đẹp đẽ
曼岛màn dǎo
mạn đảo
Đảo Man, quần đảo Anh; xem cũng 馬恩島|马恩岛[Ma3 en1 Dao3]
曼延màn yán
mạn diên
Liên tục không ngừng
曼波màn bō
mạn ba
điệu nhảy mambo
曼联màn lián
mạn liên
Câu lạc bộ Bóng đá Manchester United
曼谷màn gǔ
mạn cốc
Bangkok, thủ đô của Thái Lan
曼陀林màn tuó lín
mạn đà lâm
Đàn mandoline
曼陀罗màn tuó luó
mạn đà la
cà độc dược; mandala
曼哈坦màn hā tǎn
mạn ha
đảo Manhattan; quận Manhattan của thành phố New York; cũng viết là 曼哈頓|曼哈顿
曼哈顿màn hā dùn
mạn ha
đảo Manhattan; quận Manhattan của thành phố New York
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.