[màn dǎo]
mạn đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安达曼岛ān dá màn dǎo
an đạt mạn đảo
Quần đảo Andaman
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.