[màn bō]
mạn ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曼波鱼màn bō yú
mạn ba ngư
cá mặt trăng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.