[bào lù]
bạo lộ
暴露目标
bào lù mù biāo
Lộ mục tiêu
暴露无遗
bào lù wú yí
Lộ liễu không còn gì
暴露狂bào lù kuáng
bạo lộ cuồng
người thích phơi bày cơ thể
暴露癖bào lù pǐ
bạo lộ phích
chứng thích phơi bày cơ thể
暴露无遗bào lù wú yí
bạo lộ vô di
phơi bày không sót gì; lộ ra ánh sáng