[zǔ lù]
tổ lộ
祖露胸膛
zǔ lù xiōng táng
Lộ ngực
祖露心声
zǔ lù xīn shēng
Trút bầu tâm sự
祖露真情。tan(书〉初生的获
zǔ lù zhēn qíng 。tan( shū 〉 chū shēng de huò
Bộc lộ chân tình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.