[bào hǔ píng hé]
bạo hổ bằng hà
空手打虎;冯河:徒步渡河)
kōng shǒu dǎ hǔ ; féng hé : tú bù dù hé )
Tay không đánh hổ; Vượt sông (chỉ việc đi bộ qua sông)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.