[zhì lì]
trí lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
智力产业zhì lì chǎn yè
trí lực sản nghiệp
Công nghiệp trí tuệ
智力低下zhì lì dī xià
trí lực đê hạ
chậm phát triển trí tuệ
智力测验zhì lì cè yàn
trí lực trắc nghiệm
bài kiểm tra trí tuệ
智力玩具zhì lì wán jù
trí lực ngoạn cụ
đồ chơi giáo dục
智力运动会zhì lì yùn dòng huì
trí lực vận động hội
Thế vận hội trí tuệ