[xīn zhì]
tâm trí
启迪心智
qǐ dí xīn zhì
khai sáng trí tuệ
心智健康
xīn zhì jiàn kāng
tinh thần lành mạnh
陶冶心智
táo yě xīn zhì
tu dưỡng tâm tính
心智图xīn zhì tú
tâm trí đồ
sơ đồ tư duy