[xī]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明晰míng xī
minh tích
rõ ràng; rõ nét; trong trẻo
清晰qīng xī
thanh tích
rõ ràng; rõ rệt
清晰度qīng xī dù
thanh tích độ
độ nét; độ rõ; rõ ràng
高清晰度gāo qīng xī dù
cao thanh tích độ
độ nét cao; độ phân giải cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.